SK+ TPCN - Bai 3-02
SK+ TPCN - Bai 3-03

Trong bối cảnh thị trường TPCN phát triển nhanh trên toàn cầu, cách thức quản lý hoạt động quảng cáo và vai trò của bác sĩ, nhân viên y tế trong truyền thông sản phẩm có sự khác biệt đáng kể giữa Việt Nam và nhiều quốc gia.

Nếu như tại Việt Nam, quy định hiện hành của Bộ Y tế lựa chọn hướng tiếp cận thận trọng khi không cho phép bác sĩ, dược sĩ và nhân viên y tế tham gia quảng cáo, tư vấn TPCN, nhằm tránh nguy cơ người tiêu dùng nhầm lẫn giữa sản phẩm hỗ trợ và thuốc điều trị, đồng thời hạn chế việc “y khoa hóa” các sản phẩm vốn không có chức năng chữa bệnh.

Thì tại nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó có Mỹ, TPCN được quản lý như thực phẩm. Ví dụ tại Mỹ, theo Đạo luật Y tế và Giáo dục Thực phẩm Bổ sung (DSHEA) năm 1994 với mô hình quản lý mang tính “hậu kiểm” rõ nét hơn. Theo thông tin từ Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) Mỹ và Ủy ban Thương mại Liên bang (FTC – Cơ quan liên bang bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng Mỹ), TPCN không phải trải qua quy trình phê duyệt trước khi lưu hành như thuốc, và bác sĩ vẫn có thể tham gia truyền thông hoặc giới thiệu sản phẩm. Tuy nhiên, mọi nội dung quảng cáo phải bảo đảm trung thực, có cơ sở khoa học và không được đưa ra tuyên bố điều trị bệnh. Cơ chế này đặt trọng tâm vào trách nhiệm pháp lý và đạo đức của cá nhân tham gia quảng bá.

Bên cạnh đó, các nhà sản xuất TPCN ở Mỹ bị cấm đưa ra những tuyên bố vô căn cứ về lợi ích sức khỏe của sản phẩm. Đó là lý do vì sao những công bố của nhà sản xuất thường tránh những từ như “chữa” hay “điều trị” để chuyển thành “hỗ trợ”, “tăng cường”.

Trong thực hành y khoa thông thường, bác sĩ Mỹ cũng hiếm khi kê TPCN như một loại thuốc, trừ những trường hợp thiếu hụt dinh dưỡng rõ ràng. Việc sử dụng các sản phẩm này thường được tư vấn thêm bởi bác sĩ gia đình hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

SK+ TPCN - Bai 3-04

Tại Nhật Bản, khái niệm TPCN bắt đầu từ năm 1984 trong một nghiên cứu được chính phủ tài trợ, nhằm nâng cao sức khỏe cộng đồng và giảm tải cho hệ thống y tế. Đây cũng là một trong những quốc gia đi đầu trong việc phân loại và quản lý TPCN theo mức độ bằng chứng khoa học.

Năm 1991, Nhật Bản trở thành quốc gia đầu tiên trên thế giới ban hành tiêu chuẩn pháp lý cho nhóm “Thực phẩm đặc biệt cho sức khỏe” (FOSHU) – thực phẩm có công bố chức năng sức khỏe dựa trên bằng chứng khoa học. Đây là nền tảng pháp lý quan trọng, giúp Nhật Bản xây dựng ngành công nghiệp TPCN chất lượng cao, giúp người tiêu dùng phân biệt rõ giữa thực phẩm thông thường, TPCN và thuốc chữa bệnh.

Còn tại các quốc gia Châu Âu, cách tiếp cận có phần chặt chẽ hơn về nội dung quảng cáo. Cơ quan An toàn thực phẩm Châu Âu (EFSA) đóng vai trò đánh giá khoa học đối với các “health claim” (tuyên bố lợi ích sức khỏe) của thực phẩm. Đồng thời, quảng cáo TPCN không được gây hiểu nhầm rằng sản phẩm có thể thay thế tư vấn hoặc điều trị y tế. Điều này giúp hạn chế tình trạng “thổi phồng công dụng” – một vấn đề phổ biến trong ngành TPCN.

Dù không cấm tuyệt đối bác sĩ xuất hiện trong truyền thông, các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp tại khu vực này lại đặt ra rào cản đáng kể, hạn chế việc sử dụng uy tín chuyên môn để quảng bá sản phẩm thương mại. Cách tiếp cận của EU được đánh giá là thận trọng, đặt yếu tố khoa học và bảo vệ người tiêu dùng lên hàng đầu.

SK+ TPCN - Bai 3-05

Một xu hướng mới đáng chú ý trên phạm vi toàn cầu là việc siết chặt kiểm soát các hình thức quảng cáo lợi dụng hình ảnh chuyên gia y tế, đặc biệt trên môi trường số. Tình trạng giả mạo bác sĩ, sử dụng trí tuệ nhân tạo để tạo nội dung quảng cáo sai lệch đang khiến nhiều quốc gia tăng cường giám sát và xử phạt.

Nhìn tổng thể, nếu như Mỹ và một số nước phương Tây thiên về mô hình cho phép nhưng kiểm soát chặt nội dung và trách nhiệm, thì Việt Nam lại lựa chọn phương án phòng ngừa từ sớm bằng cách hạn chế vai trò trực tiếp của nhân viên y tế trong quảng cáo và tư vấn TPCN. Sự khác biệt này phản ánh ưu tiên chính sách: một bên đặt niềm tin vào cơ chế hậu kiểm và minh bạch thông tin, bên còn lại nhấn mạnh bảo vệ người tiêu dùng ngay từ khâu truyền thông, trong bối cảnh thị trường còn nhiều biến động và nhận thức người dân chưa đồng đều.

SK+ TPCN - Bai 3-06

Điều 2 Luật An toàn thực phẩm cho biết, TPCN là thực phẩm dùng để hỗ trợ chức năng của các bộ phận trong cơ thể người, có tác dụng dinh dưỡng, tạo cho cơ thể tình trạng thoải mái, tăng sức đề kháng và giảm bớt nguy cơ gây bệnh. Tuỳ theo công thức, hàm lượng vi chất và hướng dẫn sử dụng, TPCN còn có các tên gọi sau: thực phẩm bổ sung vi chất dinh dưỡng, thực phẩm bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sản phẩm dinh dưỡng y học.

Theo nhiều chuyên gia, TPCN không phải là thuốc, nhưng TPCN có tác dụng nâng cao thể trạng, nhất là trong các trường hợp người mới ốm dậy, sức khỏe suy giảm nhưng chưa đến mức phải điều trị, bệnh nhân mắc bệnh mạn tính lâu dài, người già cần bổ sung vitamin, khoáng chất… Đối với người bệnh điều trị, TPCN giúp tránh các tác dụng phụ không mong muốn của thuốc lên các cơ quan khác như gan, thận…

SK+ TPCN - Bai 3-07

Hay như theo TS. Dương Huy Liệu - Chủ tịch Hội Khoa học Kinh tế Y tế Việt Nam, thay vì cấm bác sĩ kê đơn TPCN thì cần có thông tư, chỉ thị hướng dẫn sử dụng thực phẩm chức năng trong điều trị, dự phòng nâng cao sức khỏe một cách tương đối toàn diện. Quan điểm này được TS. Dương Huy Liệu phát biểu từ năm 2012, trong một hội thảo bàn về thông tư hướng dẫn quản lý TPCN.

Cũng tại hội thảo này, GS.TS Phạm Gia Khải – Nguyên Chủ tịch Hội Tim mạch học Việt Nam đã góp ý: “Tôi không phản đối việc bác sĩ kê đơn TPCN nhưng chúng ta cần đảm bảo rằng người thầy thuốc muốn chỉ định cho người bệnh dùng thì trước hết phải có hiểu biết sản phẩm đó có những thành phần gì, tác dụng như thế nào". Ông lấy ví dụ như một số loại chứa glucosamine mà kê cho bệnh nhân vừa đau khớp, thoái hóa khớp lại vừa có bệnh đái tháo đường thì không tốt.

Chia sẻ với Tạp chí Sức khỏe+ trong một buổi phỏng vấn về chủ đề này, ThS.BS Hoàng Khánh Toàn - Nguyên Chủ nhiệm Khoa Y học cổ truyền (A10), Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 cũng cho rằng, giữa thị trường TPCN nở rộ như hiện nay, sự hướng dẫn của thầy thuốc là rất cần thiết để người bệnh tránh gặp phải hàng nhái, hàng kém chất lượng, chưa được phép lưu hành của Bộ Y tế nhưng đã được quảng cáo tràn lan trên mạng xã hội.

Như vậy, có thể thấy, cốt lõi của vấn đề không nằm ở bản thân TPCN, mà ở hệ sinh thái thông tin và tư vấn xoay quanh nó. Khi người tiêu dùng không được tiếp cận với tư vấn khoa học đáng tin cậy, họ buộc phải dựa vào những nguồn thông tin kém chất lượng. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: thông tin sai lệch dẫn đến sử dụng sai, gây ra hậu quả, từ đó làm mất niềm tin vào toàn bộ thị trường.

Việc cấm bác sĩ tham gia quảng cáo TPCN là cần thiết nhằm hạn chế tình trạng quảng cáo thổi phồng công dụng, lợi dụng uy tín ngành y để đánh lừa người tiêu dùng và bảo vệ đạo đức nghề nghiệp của các y, bác sĩ. Tuy nhiên, nếu không có cơ chế thay thế để cung cấp thông tin khoa học cho người dân, chính sách này vô tình tạo ra một “khoảng trống” nguy hiểm.

SK+ TPCN - Bai 3-08

Trước hết, cần phân định rõ giữa “quảng cáo thương mại” và “tư vấn khoa học”. Bác sĩ và chuyên gia y tế không nên tham gia quảng cáo mang tính chất thương mại, đặc biệt là khi có yếu tố tài chính. Tuy nhiên, họ cần được khuyến khích tham gia vào hoạt động truyền thông khoa học, cung cấp thông tin trung lập, dựa trên bằng chứng, về vai trò, lợi ích và rủi ro của TPCN.

Các cơ quan quản lý có thể xây dựng cơ chế cho phép bác sĩ tư vấn về TPCN trong khuôn khổ chuyên môn, với các nguyên tắc rõ ràng: không nhận thù lao từ doanh nghiệp, không giới thiệu sản phẩm cụ thể mang tính thương mại, và phải đặt sức khỏe người bệnh lên trên mục đích tài chính. Đồng thời, cần phát triển các nền tảng thông tin chính thống, nơi người dân có thể tiếp cận kiến thức một cách dễ hiểu và đáng tin cậy.

Thứ nữa, vai trò của dược sĩ và các chuyên gia dinh dưỡng cũng cần được phát huy. Đây là lực lượng có thể tham gia trực tiếp vào việc tư vấn sử dụng TPCN tại cộng đồng, giúp giảm tải cho hệ thống bác sĩ và tăng khả năng tiếp cận của người dân.

Song song với việc lấp đầy “khoảng trống tư vấn”, cần siết chặt quản lý thị trường TPCN. Điều này bao gồm việc tăng cường kiểm tra, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm, đặc biệt là quảng cáo sai sự thật và sản xuất, kinh doanh hàng giả, kém chất lượng.

Quan trọng hơn, cần nâng cao tính minh bạch của thông tin sản phẩm. Các doanh nghiệp cần có trách nhiệm công bố rõ ràng thành phần, công dụng, bằng chứng khoa học và cảnh báo rủi ro. Bên cạnh đó, việc xây dựng cơ sở dữ liệu công khai về TPCN - nơi người tiêu dùng có thể tra cứu thông tin chính thống, cũng là một giải pháp cần thiết.

Ngoài ra, việc truyền thông về TPCN cần theo phương châm “3 đúng” (Hiểu đúng - Dùng đúng - Làm đúng) trong đó hướng tới: Hiểu đúng về định nghĩa, phân loại, cách phân biệt và tác dụng của TPCN; Dùng đúng về đối tượng, liều lượng, thời gian, cách dùng và tác dụng của TPCN. Một người tiêu dùng có kiến thức sẽ ít bị ảnh hưởng bởi quảng cáo và có khả năng đưa ra quyết định đúng đắn hơn.

Xem thêm:

- Phần 1: thực phẩm chức năng: “Cấu phần” của chăm sóc sức khỏe hiện đại

- Phần 2: thực phẩm chức năng: Khi “khoảng trống” bộc lộ

SK+ TPCN - Bai 3-09
SK+ TPCN - Bai 3-10
Mời quý vị độc giả đọc tin hàng ngày về chủ đề sức khỏe tại suckhoecong.vn trong chuyên mục Góc nhìn quản lý