Phát triển du lịch y tế: Cơ hội lớn nhưng không ít thách thức

Vai trò của du lịch y tế ngày càng được ghi nhận trong chiến lược phát triển kinh tế xã hội của nhiều quốc gia

Thúc đẩy du lịch y tế TP.HCM

Du lịch y tế: Hướng đi chiến lược để Việt Nam bứt phá

5 yếu tố dễ làm rối loạn đường huyết khi đi du lịch

Những trải nghiệm du lịch sức khỏe độc đáo trên thế giới

Việt Nam có nhiều lợi thế để phát triển du lịch y tế

Theo dự thảo Đề án “Phát triển du lịch y tế giai đoạn 2026 - 2030” của Bộ Y tế, Việt Nam có nhiều lợi thế để phát triển lĩnh vực này, từ năng lực khám, chữa bệnh của các y bác sĩ; Hệ thống y học cổ truyền, phục hồi chức năng đến hạ tầng du lịch, lưu trú và giao thông quốc tế.

Hiện lượng khách quốc tế sử dụng dịch vụ y tế tại Việt Nam ước tính đạt khoảng 300.000 lượt/năm, với tổng chi tiêu khoảng từ 1 - 2 tỷ USD, bao gồm chi phí y tế cùng lưu trú, đi lại, ăn uống và các dịch vụ liên quan.

Hoạt động du lịch y tế hiện tập trung tại một số địa bàn trọng điểm, trong đó TP.HCM dẫn đầu cả nước và chiếm khoảng 40% lượng khách quốc tế nhờ hệ thống y tế chuyên sâu phát triển mạnh và sự năng động trong xúc tiến du lịch. Hà Nội có lợi thế về hệ thống bệnh viện tuyến trung ương và đội ngũ chuyên gia đầu ngành; Đà Nẵng, Huế, Khánh Hòa đang từng bước hình thành các sản phẩm kết hợp chăm sóc sức khỏe, nghỉ dưỡng và y học cổ truyền.

Chuyên khoa nha khoa, thẩm mỹ, hỗ trợ sinh sản... là các dịch vụ được khách quốc tế quan tâm

Chuyên khoa nha khoa, thẩm mỹ, hỗ trợ sinh sản... là các dịch vụ được khách quốc tế quan tâm

Các nhóm dịch vụ được khách quốc tế quan tâm hiện nay có thể kể tới như chuyên khoa nha khoa, thẩm mỹ, hỗ trợ sinh sản, khám sức khỏe tổng quát và một số kỹ thuật chuyên sâu. Thị trường khách chủ yếu đến từ cộng đồng người Việt ở nước ngoài, khách đến từ các nước như Campuchia, Lào, Hàn Quốc, Nhật Bản, Australia và một số nước châu Âu.

Những thách thức cần vượt qua để phát triển du lịch y tế trong thời gian tới

Bên cạnh những lợi thế đã được nhìn nhận, Bộ Y tế cũng chỉ ra nhiều khó khăn cần sớm được khắc phục. Hiện Việt Nam chưa có khung pháp lý riêng, đồng bộ cho hoạt động du lịch y tế; Chính sách thị thực chưa được thiết kế phù hợp cho những người bệnh cần điều trị dài ngày hoặc phải tái khám nhiều lần. Các gói dịch vụ dành cho khách quốc tế chưa được chuẩn hóa và chưa tạo thành chuỗi cung ứng dịch vụ trọn gói "y tế - lưu trú - du lịch - nghỉ dưỡng".

Chất lượng dịch vụ cũng cần tiếp tục tiệm cận các tiêu chuẩn quốc tế. Hiện Việt Nam có 13 bệnh viện đạt chứng nhận JCI (chứng nhận của Tổ chức kiểm định chất lượng bệnh viện quốc tế) và 3 bệnh viện đạt chứng nhận ACHS (tiêu chuẩn chất lượng y tế quốc tế do Hội đồng các Tiêu chuẩn Y tế Australia cấp), trong khi một số quốc gia trong khu vực đã có mạng lưới cơ sở đạt chuẩn quốc tế rộng hơn.

Bên cạnh đó, dù trình độ chuyên môn của những người hành nghề khám, chữa bệnh được đánh giá tốt, song kỹ năng ngoại ngữ chuyên ngành, giao tiếp văn hóa và phục vụ khách quốc tế của nhiều bác sĩ, điều dưỡng và nhân viên hỗ trợ vẫn chưa theo kịp yêu cầu hiện nay.

Cần làm gì để đưa Việt Nam trở thành một trong những điểm đến du lịch y tế cạnh tranh?

 

Để nâng cao năng lực cung ứng và chất lượng dịch vụ du lịch y tế, Bộ Y tế chỉ ra cần sớm hình thành mạng lưới cơ sở cung ứng dịch vụ du lịch y tế có năng lực cạnh tranh, đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế. Một vài nội dung chính bao gồm: Phấn đấu có tối thiểu 20 bệnh viện đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, trong đó ít nhất 5 bệnh viện công lập; Xây dựng và đưa vào vận hành tối thiểu 30 gói sản phẩm du lịch y tế chuẩn hóa; Mức độ hài lòng của khách du lịch y tế quốc tế và người bệnh tại các cơ sở thuộc mạng lưới đạt tối thiểu 90%.

Về thị trường, mục tiêu đến năm 2030 là đón khoảng 750.000 lượt khách du lịch y tế quốc tế. Doanh thu trực tiếp từ khám, chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cho nhóm khách này dự kiến đạt khoảng 1 tỷ USD; Tổng chi tiêu của khách và người đi cùng, bao gồm lưu trú, đi lại, ăn uống, mua sắm, nghỉ dưỡng và các dịch vụ liên quan, khoảng 2,5 tỷ USD.

Để đạt mục tiêu, đề án định hướng hoàn thiện đồng bộ chính sách về thị thực, tài chính, quản lý chất lượng, đầu tư, bảo vệ dữ liệu y tế và giải quyết tranh chấp. Từ năm 2028, dự kiến vận hành Cổng thông tin du lịch y tế quốc gia đa ngôn ngữ và Cơ sở dữ liệu du lịch y tế quốc gia, đồng thời xây dựng bộ nhận diện thương hiệu quốc gia "Du lịch y tế Việt Nam".

Giai đoạn từ năm 2029 - 2030 sẽ mở rộng triển khai trên toàn quốc, hoàn thiện mạng lưới cơ sở y tế tại các địa phương có lợi thế và đẩy mạnh xúc tiến quốc tế tại Đông Bắc Á, Đông Nam Á, Trung Đông, châu Đại Dương và châu Âu.

Nếu được triển khai đồng bộ, du lịch y tế không chỉ mở thêm một thị trường dịch vụ giá trị cao, mà còn tạo động lực phát triển các lĩnh vực liên quan như du lịch nghỉ dưỡng, dưỡng lão, vận tải, lưu trú và thương mại. Đồng thời, việc nâng cao chất lượng dịch vụ để thu hút người bệnh quốc tế cũng được kỳ vọng góp phần nâng năng lực hệ thống y tế trong nước và hạn chế tình trạng người Việt phải ra nước ngoài khám, chữa bệnh.

Vi Bùi
Mời quý vị độc giả đọc tin hàng ngày về chủ đề sức khỏe tại suckhoecong.vn trong chuyên mục Xã hội