Phô mai là thực phẩm được làm từ sữa và cung cấp nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khoẻ
Những loại trái cây “hợp rơ” với phô mai cottage
Virus cúm H5N1 có thể "sống" lâu trong phô mai làm từ sữa tươi nhiễm khuẩn
Sự thật về tác động của phô mai với sức khỏe
Ăn phô mai trước khi uống rượu giúp giảm nôn nao?
1. Phô mai Thụy Sĩ
Phô mai Thụy Sĩ được sản xuất thông qua quá trình lên men bằng các chủng vi khuẩn đặc trưng và ủ chín. Nếu không trải qua công đoạn xử lý nhiệt sau đó, một số sản phẩm có thể giữ lại các vi khuẩn sống có lợi cho đường ruột.
Ngoài ra, loại phô mai này cung cấp protein cần thiết cho việc duy trì khối cơ và hỗ trợ các chức năng của cơ thể. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc đối với những người muốn bổ sung protein, đồng thời kiểm soát lượng muối trong khẩu phần.
2. Phô mai Provolone
Provolone là phô mai có nguồn gốc từ Italia, thường được ủ chín để phát triển hương vị và kết cấu đặc trưng. Quá trình sản xuất có sử dụng vi khuẩn lên men, nhưng lượng vi khuẩn sống còn lại trong thành phẩm phụ thuộc vào cách chế biến và bảo quản.
Loại phô mai này cung cấp protein và vitamin nhóm B, góp phần hỗ trợ chuyển hóa năng lượng. Protein từ sữa cũng cung cấp các acid amin cần thiết cho cơ thể.
3. Phô mai Mozzarella
Mozzarella là loại phô mai mềm, thường được sử dụng trong pizza, salad và nhiều món ăn khác. Sản phẩm cung cấp protein và calci, hỗ trợ duy trì cơ bắp và sức khỏe xương.
Mozzarella tươi có thể chứa vi khuẩn từ quá trình lên men nếu sản phẩm còn giữ được các chủng vi khuẩn sống. Tuy nhiên, không phải mọi loại mozzarella đều có tác dụng bổ sung lợi khuẩn như nhau. Phô mai đã qua xử lý nhiệt hoặc được sử dụng trong các món ăn nấu ở nhiệt độ cao có thể không còn giữ được lượng vi khuẩn sống đáng kể.
4. Phô mai Gouda
Phô mai Gouda có nguồn gốc từ Hà Lan, thường được ủ trong một khoảng thời gian nhất định để tạo hương vị đậm đà. Gouda cung cấp protein và calci, song một số sản phẩm có hàm lượng chất béo bão hòa và muối tương đối cao. Vì vậy, nên kiểm soát khẩu phần và lựa chọn loại có thành phần dinh dưỡng phù hợp với nhu cầu cá nhân.
5. Phô mai Parmesan
Parmesan là loại phô mai cứng, được ủ lâu năm và có hàm lượng protein, calci tương đối cao. Một số nghiên cứu cho thấy phô mai Parmesan chính hiệu có thể chứa các chủng vi khuẩn sống, trong đó có những vi khuẩn thuộc nhóm Lactobacillus được nghiên cứu về vai trò đối với sức khỏe tiêu hóa.
Tuy nhiên, không nên mặc định mọi sản phẩm Parmesan đều cung cấp lợi khuẩn, đặc biệt với loại đã bào sẵn hoặc qua chế biến. Parmesan cũng có hàm lượng lactose thấp hơn nhiều loại phô mai tươi, do đó có thể phù hợp hơn với một số người không dung nạp lactose. Dù vậy, mức độ dung nạp khác nhau ở từng người.
6. Phô mai tươi Cottage
Cottage là phô mai tươi có kết cấu mềm, giàu protein và thường có lượng calo tương đối thấp. Hàm lượng protein giúp tạo cảm giác no, hỗ trợ kiểm soát khẩu phần trong chế độ ăn cân đối.
Một số sản phẩm cottage cheese có bổ sung hoặc duy trì các chủng vi khuẩn sống, có thể góp phần hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột nhưng không phải sản phẩm nào cũng chứa lợi khuẩn. Người tiêu dùng nên tìm thông tin như “live cultures” hoặc “active cultures” trên nhãn để nhận biết sản phẩm có vi khuẩn sống được công bố.
Cottage còn cung cấp selen tham gia vào hoạt động chống oxy hóa và chức năng miễn dịch. Tuy nhiên, tác động của riêng loại phô mai này đối với sự cân bằng hệ vi sinh đường ruột vẫn cần được nghiên cứu thêm.
Ăn phô mai thế nào để tốt cho đường ruột?
Để lựa chọn phô mai phù hợp, nên ưu tiên sản phẩm có thông tin rõ ràng về thành phần, quy trình lên men và sự hiện diện của vi khuẩn sống. Cần lưu ý rằng phô mai ủ lâu năm không đồng nghĩa với việc chắc chắn chứa nhiều lợi khuẩn, bởi một số công đoạn chế biến có thể làm giảm hoặc loại bỏ các loại vi khuẩn này.
Bên cạnh đó, nên hạn chế các loại phô mai chế biến nhiều, đồng thời chú ý lượng muối và chất béo bão hòa trong khẩu phần. Phô mai nên được kết hợp với rau củ, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và các loại đậu để bổ sung chất xơ, nguồn dinh dưỡng quan trọng giúp nuôi dưỡng những vi khuẩn có lợi trong đường ruột.












Bình luận của bạn