Ê-kíp Viện Tim mạch Việt Nam thực hiện can thiệp đặt stent graft cho bệnh nhân phình động mạch chủ ngực. Ảnh: BVCC.
Chữa dị dạng mạch máu bằng can thiệp nội mạch
Sau can thiệp đặt stent mạch vành: Bao lâu có thể làm việc trở lại?
Dấu hiệu tiềm ẩn cảnh báo bệnh phình động mạch não
BV Đại học Y Hà Nội cứu sống ca phình động mạch chủ hiếm gặp
Thông tin từ Bệnh viện Bạch Mai cho biết, Viện Tim mạch của bệnh viện vừa thực hiện thành công ca can thiệp đặt stent graft (TEVAR) cho một bệnh nhân nam bị phình động mạch chủ ngực đoạn xuống nguy hiểm.
Theo đó, bệnh nhân nam (Sinh năm 1963) nhập viện trong tình trạng nguy cấp do phình động mạch chủ ngực đoạn xuống. Kết quả chẩn đoán hình ảnh cho thấy khối phình có đường kính tối đa lên tới 89mm - một con số báo động, tiềm ẩn nguy cơ vỡ động mạch chủ, tử vong đột ngột bất cứ lúc nào. Động mạch chủ của người bệnh còn bị vôi hóa, xoắn vặn và gập góc phức tạp.
TS.BS Phạm Minh Tuấn, người trực tiếp thực hiện ca can thiệp cho biết, kích thước khối phình rất lớn, chịu áp lực dòng máu cao. Tuy nhiên, khó khăn không chỉ nằm ở kích thước.
Hình thái giải phẫu phức tạp khiến việc đưa hệ thống ống thông cỡ lớn qua những đoạn gấp khúc đòi hỏi độ chính xác cao. Ê-kíp phải hạn chế nguy cơ làm tổn thương thành mạch, bong mảng xơ vữa và bảo đảm stent graft được đặt đúng vị trí.
Theo TS.BS Phạm Minh Tuấn, lựa chọn kích thước stent graft phải được tính toán cho từng đoạn mạch. Ê-kíp lựa chọn đường kính stent graft lớn hơn khoảng 10-20% so với kích thước mạch lành nhằm tạo lực áp sát và ngăn dòng máu tiếp tục chảy vào túi phình.
“Vùng neo” cũng phải được xác định chính xác để stent bám vững nhưng không che lấp hoặc gây tổn thương các nhánh động mạch quan trọng.
Đối mặt với ca bệnh "ngàn cân treo sợi tóc", sự quyết định của đội ngũ hội chẩn đa chuyên khoa đóng vai trò sống còn.
Hình ảnh khối phình động mạch chủ ngực kích thước lớn, kèm tình trạng vôi hóa, xoắn vặn và gập góc - Ảnh: BVCC
Sau hội chẩn, ê-kíp can thiệp của Viện Tim mạch Việt Nam gồm: TS.BS Phạm Minh Tuấn, ThS.BSNT Trần Ngọc Cầm và ThS.BSNT Lê Ngọc Thiện, đã đặt stent graft thành công, loại bỏ hoàn toàn khối phình, đảm bảo an toàn cho người bệnh.
Đánh giá về ý nghĩa chuyên môn của ca bệnh, PGS.TS.BS. Nguyễn Thị Thu Hoài - Viện trưởng Viện Tim mạch Việt Nam, Bệnh viện Bạch Mai khẳng định, thành công của ca can thiệp này không chỉ đơn thuần là việc giải quyết một khối phình kích thước lớn, mà là minh chứng cho sự phối hợp nhuần nhuyễn của mô hình "Heart Team" (đội ngũ hội chẩn đa chuyên khoa) tại viện.
Việc lựa chọn phương pháp can thiệp nội mạch thay vì mổ mở truyền thống trong bối cảnh giải phẫu phức tạp đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hình ảnh học, sự quyết đoán trong chiến lược can thiệp và khả năng xử lý tình huống phát sinh của ê-kíp.
"Đây là định hướng ưu tiên của chúng tôi, không ngừng ứng dụng các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu để mang lại lợi ích tốt nhất, giảm sang chấn và rút ngắn thời gian hồi phục cho người bệnh", BS Hoài chia sẻ.
Theo các chuyên gia y tế, phình động mạch là sự giãn bất thường của động mạch bởi sự suy yếu của thành động mạch (tăng hơn 50% đường kính so với đoạn bình thường), chủ yếu do các nguyên nhân như tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, nhiễm trùng, chấn thương hoặc mắc phải các bệnh di truyền như hội chứng Marfan, hội chứng Ehlers-Danlos.
Phình động mạch có thể xảy ra ở bất kỳ động mạch nào, phổ biến nhất là phình động mạch chủ bụng và ngực. Bệnh được coi là "kẻ sát nhân thầm lặng" vì tiến triển âm thầm, hầu như không có triệu chứng rõ ràng cho đến khi nứt hoặc vỡ là thời điểm mà tỉ lệ tử vong lên tới 80-90%.
Bác sĩ khuyến cáo người dân, đặc biệt là nhóm đối tượng trên 50 tuổi, có tiền sử tăng huyết áp, hút thuốc lá hoặc thường xuyên có cảm giác đau tức ngực, đau lưng dai dẳng cần chủ động đi kiểm tra định kỳ.
Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm thông qua siêu âm hoặc chụp cắt lớp vi tính sẽ giúp chiến lược điều trị trở nên chủ động, an toàn và hiệu quả hơn.








Bình luận của bạn