Giáo dục dinh dưỡng trong trường đào tạo y khoa đang trở thành tâm điểm tranh luận của chính sách y tế mới tại Mỹ
TS. Cao Hưng Thái: Phải lấy lại ngay niềm tin của người tiêu dùng
Gỡ vướng Nghị định 46: Bộ Y tế công bố 34 cơ sở kiểm nghiệm thực phẩm
Bộ Y tế: Bảo đảm an toàn thực phẩm dịp Tết Bính Ngọ 2026
Tết nay đã khác, cần thay đổi tư duy về dinh dưỡng ngày Tết
Cú hích cho một hệ thống đang "khát" kiến thức dinh dưỡng
Từ khi trở thành Bộ trưởng Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Mỹ dưới chính quyền Tổng thống Trump, ông Robert F. Kennedy Jr đã đưa ra nhiều quyết sách làm thay đổi ngành y tế và chăm sóc sức khỏe nước này.
Một trong số đó là yêu cầu các trường y khoa Mỹ phải cung cấp các khóa học về dinh dưỡng cho sinh viên, nếu không sẽ đối mặt với nguy cơ mất nguồn tài trợ liên bang. Quyết định này không chỉ là một thay đổi về chương trình học, mà còn là một nỗ lực định hình lại cốt lõi của hệ thống chăm sóc sức khỏe, vốn từ lâu bị ông Kennedy chỉ trích là quá phụ thuộc vào dược phẩm.
Ông Kennedy chỉ ra, cần có một chương trình giáo dục dinh dưỡng "nghiêm ngặt và có thể đo lường được" ở mọi giai đoạn đào tạo y khoa. Một nghiên cứu năm 2015 cho thấy sinh viên y khoa tại Mỹ chỉ dành trung bình 19 giờ để học về dinh dưỡng trong suốt 4 năm đào tạo.
Bệnh nhân luôn trông chờ vào lời khuyên dinh dưỡng, ăn uống từ bác sĩ
Tiến sĩ David Eisenberg, Trường Y tế Công cộng Harvard T.H. Chan cho rằng sự thay đổi này đáng ra đã phải thực hiện từ lâu. Chia sẻ với kênh ABC, Tiến sĩ Eisenberg cho rằng, công chúng luôn kỳ vọng bác sĩ có kiến thức thực tế về thực phẩm để tư vấn cho bệnh nhân.
Bác sĩ Jo Marie Reilly, giảng viên tại Trường Y Keck, Đại học Nam California cho biết, từ năm 2015, các trường đào tạo y khoa đã dần bổ sung nội dung liên quan đến dinh dưỡng. Vấn đề nằm ở sự thiếu nhất quán về tiêu chuẩn giảng dạy dinh dưỡng. Mỗi trường đang thực hiện theo cách riêng của mình.
Để khắc phục hiện tượng này, Tiến sĩ Eisenberg, Bác sĩ Reilly cùng một nhóm chuyên gia đã đề xuất khung tiêu chuẩn quốc gia gồm 36 năng lực dinh dưỡng mà sinh viên y khoa cần đạt được
Mặc dù mục tiêu cải thiện sức khỏe cộng đồng và giảm tỷ lệ bệnh mạn tính của chiến dịch "Làm cho nước Mỹ khỏe mạnh trở lại" nhận được sự ủng hộ rộng rãi, nhưng cách thức triển khai thiếu sự đồng thuận từ giới chuyên gia y tế đang gây ra những lo ngại sâu sắc.
Những rủi ro khó lường
Với lý tưởng cải thiện sức khỏe của người dân, chính quyền Tổng thống Trump đang thực hiện những nước đi táo bạo đến mức “cực đoan”. Tối hậu thư của Bộ trưởng Y tế và Nhân sinh Mỹ vấp phải nhiều ý kiến phản biện từ chính giới y khoa.
Sinh viên y khoa Tiffany Onyejiaka đang đào tạo tại Trường Y Đại học Minnesota cho rằng thay vì ép buộc các bác sĩ, chính phủ nên tập trung vào việc mở rộng khả năng tiếp cận với các chuyên gia dinh dưỡng thực thụ.
Tại một số quốc gia phương Tây như Mỹ, người muốn làm chuyên gia dinh dưỡng, tức Registered Dietitian (R.D) phải dành hai năm học chuyên sâu và hoàn thành hơn 1.000 giờ thực hành lâm sàng. Đây là trình độ chuyên môn mà các bác sĩ khó có thể đạt được chỉ qua vài khóa học bổ sung.
Cũng theo phân tích của Onyejiaka, hiện tại, giáo dục dinh dưỡng trong trường y tại Mỹ chủ yếu tập trung vào các tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng đe dọa tính mạng (như thiếu vitamin B12, vitamin K, hoặc suy dinh dưỡng protein) vốn đòi hỏi can thiệp y tế hoặc kê đơn thuốc.
Trái lại, chương trình vốn đã rất dày đặc với các môn hóa sinh, sinh lý và lâm sàng. Phải đảm nhiệm nên nội dung chuyên sâu về dinh dưỡng trong toàn khóa học là quá sức với các sinh viên.
Dinh dưỡng là vấn đề mang tính cá nhân hóa, chỉ riêng bác sĩ đảm nhiệm là không thể
Hơn nữa, dinh dưỡng là một vấn đề phức tạp và mang tính cá nhân hóa cao. Một chế độ ăn giàu protein có thể tốt cho người này, nhưng lại gây hại cho bệnh nhân mắc bệnh thận mạn. Thay vì biến bác sĩ thành "người biết tuốt", hệ thống y tế nên thúc đẩy mô hình thể thao đồng đội, nơi bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng phối hợp chặt chẽ với nhau vì sức khỏe người bệnh.
Trong một bối cảnh Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh đang tái cấu trúc, cắt giảm hàng ngàn nhân sự và hàng tỷ đô la kinh phí nghiên cứu khoa học, việc sử dụng nguồn tài trợ liên bang như một công cụ gây áp lực lên các trường đại học là một bước đi đầy rủi ro, có thể gây ra những tiền lệ nguy hiểm cho tự do học thuật.
Giáo sư Lawrence Gostin, Ngành y tế công cộng tại Đại học Georgetown, là một trong những người chịu tác động trực tiếp từ làn sóng cải tổ. Ông bị bãi nhiệm khỏi ban cố vấn của Viện Y tế Quốc gia (NIH) chỉ qua một lá thư thông báo rằng ông "không còn cần thiết" nữa. Giáo sư Gostin cảnh báo, các chính sách của ông Kennedy sẽ gây ra những thiệt hại khó mà đảo ngược trong tương lai trung hạn.








Bình luận của bạn