Tập thể dục có thể mang lại nhiều lợi ích cho cả mẹ và bé.
Podcast: Thực hư trào lưu “làm ấm tử cung”
Podcast: Rối loạn tuyến giáp có mang thai được không?
Hiện tượng mang thai giả ở cún cưng
Chế độ ăn của mẹ khi mang thai có thể ảnh hưởng nguy cơ dị ứng ở trẻ
Từ lâu, phụ nữ khi mang thai đã được khuyến khích duy trì hoạt động thể chất nhờ hàng loạt lợi ích đã được chứng minh, bao gồm: giảm nguy cơ đái tháo đường thai kỳ, kiểm soát cân nặng, cải thiện sức khỏe tim mạch, nâng cao tinh thần, đồng thời hỗ trợ quá trình chuyển dạ và phục hồi sau sinh. Giờ đây, một nghiên cứu mới cho thấy lợi ích của việc vận động có thể còn vươn xa hơn, tới tận sự phát triển thần kinh của trẻ trong giai đoạn đầu đời.
Cụ thể, nghiên cứu do các nhà khoa học Nhật Bản thực hiện, dựa trên nguồn dữ liệu từ Nghiên cứu Môi trường và Trẻ em Nhật Bản (JECS) do Bộ Môi trường nước này tài trợ. Nhóm chuyên gia đã theo dõi 38.219 cặp mẹ - con, đánh giá mức độ hoạt động thể chất của người mẹ từ trước khi thụ thai đến giai đoạn giữa thai kỳ, sau đó đối chiếu với sự phát triển của trẻ từ 6 tháng đến 3 tuổi.
Để đảm bảo tính khách quan, nhóm nghiên cứu áp dụng hai công cụ chuẩn quốc tế:
- Bảng câu hỏi Hoạt động Thể chất Quốc tế (IPAQ): Đánh giá mức độ vận động của người mẹ.
- Bộ công cụ ASQ-3: Đo lường sự phát triển thần kinh của trẻ định kỳ mỗi 6 tháng, tập trung vào 5 lĩnh vực: Giao tiếp, vận động thô, vận động tinh, giải quyết vấn đề và kỹ năng cá nhân - xã hội.
Kết quả thống kê cho thấy, những bà mẹ vận động nhiều hơn trước khi mang thai thường có con đạt điểm phát triển cao hơn ở nhiều lĩnh vực khi trẻ 6 tháng tuổi. Phụ nữ duy trì vận động nhiều trong giai đoạn giữa thai kỳ cũng có xu hướng sinh con đạt mốc phát triển phù hợp lứa tuổi ở các kỹ năng vận động thô, vận động tinh và giải quyết vấn đề.
Các nhà nghiên cứu nhận thấy những cải thiện rõ rệt nhất tập trung ở ba nhóm kỹ năng: vận động thô (lẫy, bò, đi), vận động tinh (cầm nắm, phối hợp tay - mắt) và khả năng giải quyết vấn đề ở giai đoạn nhũ nhi. Tuy nhiên, đến khi trẻ 3 tuổi, mối liên hệ chỉ còn được ghi nhận ở lĩnh vực giải quyết vấn đề; các lĩnh vực còn lại không còn khác biệt đáng kể.
Các tác giả nhấn mạnh đây là nghiên cứu quan sát, nghĩa là họ theo dõi sự khác biệt tự nhiên giữa các gia đình chứ không yêu cầu một nhóm phụ nữ phải tập luyện và nhóm khác không tập.
Những phụ nữ thường xuyên vận động cũng có thể đồng thời duy trì chế độ ăn uống lành mạnh hơn, ngủ đủ giấc hơn, có trình độ học vấn cao hơn hoặc tiếp cận dịch vụ y tế tốt hơn. Tất cả những yếu tố này đều có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.
Dù nhóm nghiên cứu đã điều chỉnh nhiều yếu tố gây nhiễu, họ không thể loại bỏ hoàn toàn mọi biến số có thể tác động đến kết quả. Vì vậy, nghiên cứu chỉ cho thấy mối liên hệ giữa vận động của mẹ và sự phát triển thần kinh của trẻ, chứ chưa chứng minh tập thể dục là nguyên nhân trực tiếp giúp trẻ thông minh hơn.
Theo các nhà khoa học, một số cơ chế sinh học có thể lý giải mối liên hệ này: vận động đều đặn trong thai kỳ được cho là giúp cải thiện lưu lượng máu đến nhau thai, tăng oxy và dưỡng chất cho thai nhi, giảm viêm, cải thiện sức khỏe chuyển hóa của mẹ, giảm căng thẳng và kích thích giải phóng các yếu tố tăng trưởng hỗ trợ não bộ phát triển. Tuy nhiên, các cơ chế này vẫn đang chờ được nghiên cứu sâu hơn.












Bình luận của bạn