Ngựa đóng vai trò quan trọng trong y học cổ truyền lẫn hiện đại
Cây quen, thuốc quý: Cà gai leo
Sài hồ bắc - vị thuốc quý cho nữ giới
Cây quen, thuốc quý: Ba kích!
Bỏ qua Đông trùng hạ thảo, bỏ lỡ vị thuốc quý cho sức khỏe
Mã nhục và mã nhũ: Nguồn dinh dưỡng và năng lượng
Thịt ngựa (mã nhục) được đánh giá là loại thịt có hàm lượng đạm, sắt và vitamin cao hơn hẳn so với bò, trâu hay lợn. Theo Đông y, thịt ngựa có vị ngọt đắng, tính nóng, có tác dụng với gân, xương, trừ nhiệt, hạ khí. Việc ăn thịt ngựa giúp trẻ em trở nên cứng cáp, nhanh nhẹn; Giúp thanh niên vạm vỡ và người già tránh được đau nhức xương khớp. Tuy nhiên, cần lưu ý không dùng thịt ngựa cho người bị hạ lỵ, người bệnh gout, tránh nấu cùng gừng hay với thảo dược ké đầu ngựa.
Bên cạnh thịt, sữa ngựa (mã nhũ) là một vị thuốc bổ huyết, nhuận táo và thanh nhiệt rất tốt. Với thành phần gần giống sữa người, sữa ngựa được xem là một loại sữa thay thế tốt cho trẻ em. Uống sữa tươi (đã đun sôi) giúp chữa ho, lao phổi. Đặc biệt, rượu sữa ngựa còn giúp bồi dưỡng, giảm béo và phục hồi sức khỏe cho người bệnh mạn tính.
Cao xương ngựa: "Thần dược" cho gân xương
Cao nấu từ xương ngựa là vị thuốc quý trong Đông y, thường được dùng để hỗ trợ phục hồi gân xương và thể trạng
Vị thuốc nổi tiếng nhất từ loài ngựa phải nói đến mã cốt (xương ngựa), thường được chế biến dưới dạng cao. Cao xương ngựa chứa nhiều calci phosphate, keratin và ossein, là nguồn bổ sung calci và amino acid cần thiết để duy trì tế bào.
Quá trình nấu cao rất công phu: Xương sau khi làm sạch, róc hết thịt, mỡ và tủy sẽ được ngâm rượu gừng, sau đó nấu liên tục trong nhiều ngày để chiết lấy nước cốt, sau đó cô đặc thành bánh. Sách “Nam dược thần hiệu” của danh y Tuệ Tĩnh ghi nhận cao ngựa giúp phục hồi sức khỏe cho người mới ốm dậy; Phụ nữ sau sinh; Chữa đau nhức gân xương, loãng xương; Tốt cho trẻ em bị còi xương, biếng ăn. Thậm chí, bã xương ngựa sau khi nấu cao còn có thể được bào chế thành bột để trị đau dạ dày và tiêu chảy.
Những vị thuốc quý hiếm khác
Y học cổ truyền còn tận dụng nhiều bộ phận đặc biệt khác của ngựa:
Mã bảo (sỏi trong dạ dày/túi mật): Có tính lạnh, tác dụng trấn kinh, hóa đờm, giải độc, dùng để trị các chứng kinh giản, điên cuồng hoặc mất ngủ do nguyên nhân thần kinh.
Bạch mã âm kinh (dương vật ngựa): Có tác dụng bổ thận ích khí, hỗ trợ đắc lực cho nam giới bị liệt dương, tinh suy hoặc người suy nhược, gầy gò.
Các bộ phận khác: Da ngựa giúp thúc đẻ; Đuôi ngựa chữa băng huyết cho phụ nữ; Móng chân ngựa bạch chữa ít sữa; Gan và rau thai chữa bế kinh; Phổi ngựa chữa âm suy và sốt rét.
Huyết thanh ngựa và ứng dụng trong y học hiện đại
Huyết thanh ngựa được ứng dụng trong y học hiện đại để điều trị bệnh dại, uốn ván trong các trường hợp khẩn cấp
Huyết thanh ngựa là một thành phần giàu sinh học, có nguồn gốc từ máu toàn phần đông đặc của ngựa, thường được lấy qua tĩnh mạch. Huyết thanh này chứa nhiều loại phân tử với hoạt tính sinh học cao, bao gồm các yếu tố tăng trưởng, hormone, protein và lipid, rất quan trọng để hỗ trợ chức năng tế bào trong ống nghiệm.
Một trong những ứng dụng quan trọng của huyết thanh ngựa là chống bệnh dại và uốn ván. Ngựa được tiêm virus dại hoặc trực khuẩn uốn ván để cơ thể chúng tự hình thành kháng thể. Sau đó, người ta khai thác máu ngựa để tinh chế thành kháng huyết thanh. Điểm ưu việt của kháng huyết thanh so với vaccine là tác dụng rất nhanh, giúp thiết lập hàng rào bảo vệ tức thì để cứu sống bệnh nhân trong các trường hợp khẩn cấp.
Quy trình khai thác huyết thanh được thực hiện rất nghiêm ngặt để đảm bảo sức khỏe cho ngựa. Mỗi tháng, ngựa có thể được khai thác huyết thanh với lượng máu lấy ra tương đương khoảng 1,5% trọng lượng cơ thể.
Đây là một minh chứng cho giá trị đa dạng của loài ngựa trong việc bảo vệ sức khỏe con người.










Bình luận của bạn