Thuốc gây mê tác động lên não bộ ra sao?

Gây mê là phương pháp sử dụng thuốc mê để khiến người bệnh tạm thời mất ý thức, giảm đau trong và sau phẫu thuật.

Thiếu magne ảnh hưởng gì tới hệ thần kinh và tình trạng run tay chân?

Run tay chân: Các thảo dược tốt cho hệ thần kinh

Hiểm họa từ thú vui hút bóng cười

6 loại thực phẩm giàu vitamin B12

Một nghiên cứu mới công bố trên tạp chí Báo cáo Tế bào (Cell Reports) đã cung cấp thêm dữ liệu quan trọng. Các nhà khoa học tiến hành thí nghiệm trên khỉ macaque và phát hiện rằng 3 loại thuốc gây mê phổ biến gồm propofol, ketamine và dexmedetomidine dù tác động lên các hệ thống phân tử khác nhau lại gây ra một hiệu ứng chung: làm mất ổn định hoạt động của não bộ.

Não bộ không bị ức chế, mà trở nên kém ổn định

Trước đây, nhiều giả thuyết cho rằng gây mê đơn giản là “tắt” vùng vỏ não chịu trách nhiệm xử lý thông tin cấp cao. Tuy nhiên, theo các nhà nghiên cứu, thực tế phức tạp hơn nhiều.

Ở trạng thái tỉnh táo, các tế bào thần kinh liên tục truyền tín hiệu qua lại, tạo nên những mô hình hoạt động điện ổn định, có thể ghi nhận bằng điện não đồ (EEG). Đây là nền tảng giúp não bộ xử lý thông tin, duy trì nhận thức và phản ứng linh hoạt với môi trường.

Khi thuốc gây mê được sử dụng, các mô hình này không biến mất hoàn toàn, mà thay đổi theo hướng kém ổn định hơn. Nói cách khác, não bộ không bị “tắt”, mà trở nên dễ bị gián đoạn và khó phục hồi sau các tác động bên ngoài.

Để quan sát chi tiết, nhóm nghiên cứu đã cấy điện cực trực tiếp vào não khỉ rhesus, cho phép theo dõi chính xác hoạt động thần kinh. Khi các con vật được gây mê, các nhà khoa học nhận thấy não bộ phản ứng chậm hơn rõ rệt với các kích thích như âm thanh, đồng thời mất nhiều thời gian hơn để quay lại trạng thái ban đầu.

Có thể hình dung sự khác biệt này như 2 con quay. Não bộ khi tỉnh táo giống một con quay đang quay nhanh, có thể tự ổn định sau va chạm. Ngược lại, khi bị gây mê, não giống một con quay quay chậm, dễ chao đảo và khó lấy lại cân bằng.

Điểm chung bất ngờ giữa các loại thuốc gây mê

Một phát hiện đáng chú ý là hiện tượng mất ổn định này xuất hiện nhất quán ở cả ba loại thuốc gây mê, dù cơ chế tác động ban đầu của chúng hoàn toàn khác nhau.

Thuốc mê làm giảm tiêu thụ oxy não và có thể gây mê sảng, lú lẫn, rối loạn nhận thức sau mổ, nhất là ở người cao tuổi.

Thuốc mê làm giảm tiêu thụ oxy não và có thể gây mê sảng, lú lẫn, rối loạn nhận thức sau mổ, nhất là ở người cao tuổi.

Điều này cho thấy tác dụng gây mê có thể không chỉ phụ thuộc vào từng con đường phân tử riêng lẻ, mà liên quan đến một nguyên lý rộng hơn: sự gián đoạn trong giao tiếp giữa các mạng lưới tế bào thần kinh.

Nói cách khác, mất ý thức có thể xảy ra khi não bộ không còn duy trì được sự phối hợp nhịp nhàng giữa các vùng chức năng. Đây là một hướng tiếp cận mới, giúp các nhà khoa học tiến gần hơn đến việc lý giải bản chất của ý thức.

Ý nghĩa đối với thực hành gây mê

Những hiểu biết mới này không chỉ mang tính học thuật, mà còn có ý nghĩa thực tiễn rõ rệt trong y khoa. Hiện nay, trong nhiều ca phẫu thuật, bác sĩ chủ yếu theo dõi các dấu hiệu sinh tồn như nhịp tim, huyết áp để đánh giá mức độ gây mê. Còn EEG giúp theo dõi trực tiếp hoạt động não chưa được sử dụng rộng rãi ở mọi nơi. Tuy nhiên, ngày càng nhiều chuyên gia cho rằng EEG có thể giúp đánh giá chính xác hơn mức độ mất ý thức của bệnh nhân. Tại một số quốc gia châu Âu, phương pháp này đã được ứng dụng phổ biến hơn trong phòng mổ.

Việc theo dõi hoạt động não theo thời gian thực có thể giúp bác sĩ điều chỉnh liều thuốc phù hợp với từng bệnh nhân, tránh tình trạng dùng quá liều hoặc không đủ liều. Điều này không chỉ nâng cao độ an toàn mà còn giảm nguy cơ tác dụng phụ sau phẫu thuật.

Hướng tới hiểu rõ hơn về ý thức

Ngoài ứng dụng lâm sàng, nghiên cứu về gây mê còn góp phần giải đáp một trong những câu hỏi lớn của khoa học thần kinh: điều gì tạo nên trạng thái tỉnh táo.

Nếu các nhà khoa học có thể xác định được “dấu hiệu chung” của trạng thái mất ý thức, họ có thể suy ngược lại để hiểu rõ hơn những điều kiện cần thiết để duy trì ý thức.

Dù còn nhiều câu hỏi chưa có lời giải nhưng các nghiên cứu như trên đang cho thấy một bức tranh rõ nét hơn: gây mê không đơn thuần là làm não “ngừng hoạt động”, mà là làm xáo trộn sự ổn định tinh vi của các mạng lưới thần kinh. Hiểu được cơ chế này không chỉ giúp cải thiện chất lượng gây mê, mà còn mở ra cánh cửa mới trong việc khám phá bản chất của ý thức con người.

 
Hà Chi (Theo Time)
Mời quý vị độc giả đọc tin hàng ngày về chủ đề sức khỏe tại suckhoecong.vn trong chuyên mục Tâm thần kinh