Hạn hán có thể làm trầm trọng thêm tình trạng kháng kháng sinh - Ảnh minh họa
Dùng AI có làm đánh mất sự tự tin?
Ngừa sỏi thận với các thói quen đơn giản
Podcast: Chế độ ăn cho người mắc hội chứng thận hư
Hàng triệu ca sinh non liên quan đến hóa chất trong nhựa
Chế độ ăn cầu vồng: Ăn đủ màu sắc mang tới những lợi ích gì?
Một nghiên cứu mới đây được công bố trên Tạp chí Vi sinh học Tự nhiên (Nature Microbiology - Anh) đã chỉ ra: Biến đổi khí hậu không trực tiếp gây ra kháng kháng sinh trong y tế, nhưng có thể làm trầm trọng thêm vấn đề.
"Cuộc đua" sinh tồn trong lòng đất
Để hiểu tại sao hạn hán lại liên quan đến y tế, cần nhìn vào thế giới vi sinh vật trong đất. Trong điều kiện bình thường, khi độ ẩm được duy trì, các loài vi khuẩn tồn tại tương đối ổn định. Tuy nhiên, khi đất khô cằn, nước trở nên khan hiếm, dồn vi khuẩn vào những khu vực chật hẹp, tách biệt, trong khi nguồn dinh dưỡng dần cạn kiệt.
Trong điều kiện này, để giành giật thức ăn và không gian sống, vi khuẩn tiết ra kháng sinh nhằm tiêu diệt hoặc ức chế đối thủ. Đồng thời, để không bị ảnh hưởng bởi chính “vũ khí” này, chúng tiến hóa các gen kháng kháng sinh để tự bảo vệ và tồn tại.
Vì vậy, hạn hán đã thúc đẩy quá trình hình thành và phát tán khả năng kháng kháng sinh trong tự nhiên.
Cầu nối nguy hiểm từ môi trường đến con người
Mối lo ngại nằm ở việc các gen kháng kháng sinh này không chỉ tồn tại trong đất.
Thông qua quá trình "chuyển gen ngang" (horizontal gene transfer), vi khuẩn có thể trao đổi vật chất di truyền cho nhau, khiến khả năng kháng kháng sinh lan nhanh giữa các vi khuẩn.
Chuyển gen ngang là quá trình trao đổi vật chất di truyền (DNA/RNA) giữa các tế bào vi khuẩn cùng thế hệ, không qua sinh sản
Tiếp đó, vi khuẩn gây bệnh ở người có thể “thu nạp” các gen kháng kháng sinh từ vi khuẩn trong đất. Điều này đồng nghĩa với việc những vi khuẩn vốn gây bệnh - trở nên khó điều trị hơn.
Trên thực tế, một số vi khuẩn trong đất có quan hệ gần với các tác nhân gây bệnh nguy hiểm thường gặp trong bệnh viện như Klebsiella pneumoniae và Pseudomonas aeruginosa. Đây đều là những vi khuẩn thuộc nhóm ESKAPE, nhóm tác nhân gây nhiễm trùng khó điều trị hàng đầu hiện nay.
Hệ lụy trực tiếp đến hệ thống y tế
Vấn đề này đang đặt ra thách thức lớn, đặc biệt tại các quốc gia như Anh. Văn phòng Khí tượng Anh dự báo mùa Hè sẽ ngày càng nóng và khô hơn nếu lượng khí thải không giảm. Đồng thời, Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh cũng đang phải đối mặt với các ca nhiễm trùng kháng thuốc, khiến thời gian điều trị kéo dài và chi phí tăng cao.
Khi các loại kháng sinh thông thường mất tác dụng, bác sĩ buộc phải sử dụng các loại thuốc mạnh vốn chỉ dành cho trường hợp khẩn cấp, còn gọi là “thuốc dự phòng cuối cùng”. Tuy nhiên, việc sử dụng các loại thuốc này cũng làm gia tăng nguy cơ vi khuẩn tiếp tục tiến hóa để kháng lại những biện pháp điều trị cuối cùng của y học.
Kháng kháng sinh gia tăng khiến việc điều trị kéo dài, chi phí y tế tăng cao
Tầm nhìn “Một sức khỏe”
Trước thực trạng này, các chuyên gia nhấn mạnh tầm quan trọng của quan điểm "Một sức khỏe" (One Health) do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) và Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP), Tổ chức Y tế Động vật Thế giới (WOAH) thúc đẩy. Quan điểm khẳng định sức khỏe con người, động vật và môi trường có mối liên hệ chặt chẽ, không thể tách rời.
Kháng kháng sinh vì vậy không chỉ là "bài toán" y tế, mà còn là vấn đề liên quan đến hệ sinh thái cần được giải quyết từ gốc rễ.
Mặc dù việc cắt giảm lạm dụng kháng sinh trong y tế và nông nghiệp vẫn là ưu tiên hàng đầu, giới khoa học cho rằng không thể bỏ qua tác động của môi trường và biến đổi khí hậu. Khi hạn hán trở nên phổ biến hơn trên toàn thế giới, việc giám sát chặt chẽ những biến đổi sinh học dưới lòng đất sẽ là yếu tố quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng trong tương lai.








Bình luận của bạn