Nhiều bộ phận của cây chùm ngây được sử dụng trong thực phẩm và y học
Infographic: Nên ăn gì để bổ sung collagen cho cơ thể?
Bí quyết chọn sandal thoải mái cho mùa Hè
Người đàn ông Tunisia thoát nguy cơ cứng khớp sau tai nạn giao thông
Podcast: Nỗi ám ảnh mùa Hè mang tên táo bón
Nguồn gốc và phân bố
Theo cuốn Thực phẩm chức năng (Nhà Xuất bản Y học, 2019) do PGS.TS Trần Đáng chủ biên, chùm ngây có tên khoa học Moringa oleifera, thuộc họ Chùm ngây (Moringaceae), còn được gọi là ba đậu dại.
Loài cây này có nguồn gốc từ khu vực Nam Á, đặc biệt là Ấn Độ, sau đó được trồng rộng rãi tại nhiều quốc gia nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới. Tại Việt Nam, chùm ngây được trồng ở nhiều địa phương như Đà Nẵng, Khánh Hòa, Lâm Đồng và đảo Phú Quốc (An Giang).
Đặc điểm thực vật
Chùm ngây là cây thân gỗ nhỏ, sinh trưởng nhanh. Cây trưởng thành có thể cao từ 5-10m.
Lá kép mọc so le, màu xanh. Hoa màu trắng, mọc thành chùm, thường nở rộ từ tháng 4 đến tháng 6. Quả có màu đen hoặc nâu sẫm.
Bộ phận dùng
Nhiều bộ phận của cây chùm ngây được sử dụng làm thực phẩm và dược liệu, gồm lá non, hoa, hạt, rễ và các cành non.
Lá có thể thu hái quanh năm. Hoa thường được thu hoạch từ tháng 4 đến tháng 6, trong khi quả được thu hoạch từ tháng 7 đến tháng 9.
Thành phần hóa học
Các bộ phận của cây chùm ngây chứa nhiều hoạt chất sinh học khác nhau.
Lá chùm ngây giàu flavonoid và các hợp chất phenolic như quercetin, rutin, kaempferol, gallic acid và syringic acid - những chất có khả năng chống oxy hóa mạnh. Ngoài ra, lá còn chứa nhiều vitamin, khoáng chất, acid amin và protein.
Rễ chứa các glucosinolate; hạt chứa glucosinolate và peptide; hoa giàu polysaccharide; trong khi toàn thân chứa pterygospermin - hợp chất được cho là có hoạt tính sinh học đáng chú ý.
Tác dụng dược lý
Theo y học hiện đại
Chống oxy hóa và bảo vệ tế bào
Lá chùm ngây chứa nhiều hợp chất chống oxy hóa, đặc biệt là vitamin A, vitamin C, flavonoid và polyphenol. Các hoạt chất này giúp trung hòa gốc tự do, từ đó góp phần bảo vệ tế bào trước các tổn thương do quá trình oxy hóa.
Hỗ trợ phòng ngừa một số bệnh mạn tính
Nhờ hàm lượng chất chống oxy hóa dồi dào, chùm ngây được nghiên cứu về khả năng góp phần giảm nguy cơ mắc một số bệnh mạn tính liên quan đến stress oxy hóa (tình trạng mất cân bằng giữa các gốc tự do và chất chống oxy hóa trong cơ thể). Một số dữ liệu cũng ghi nhận tiềm năng hỗ trợ bảo vệ cơ thể trước sự phát triển của tế bào bất thường, tuy nhiên vẫn cần thêm các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn để khẳng định hiệu quả.
Tăng cường giá trị dinh dưỡng cho cơ thể
Lá chùm ngây chứa khoảng 18 acid amin, trong đó có 8 acid amin thiết yếu mà cơ thể không tự tổng hợp được. Đây là nguồn dinh dưỡng quan trọng với cơ bắp, sụn, xương, da và máu.
Bên cạnh đó, hàm lượng protein trong lá chùm ngây khá cao so với nhiều loại rau xanh khác, nhờ đó có thể góp phần bổ sung dinh dưỡng cho người ăn chay hoặc người có nhu cầu tăng cường protein từ thực vật.
Hỗ trợ sức khỏe xương
Chùm ngây chứa nhiều calci và magne. Calci là thành phần cấu tạo nên xương và răng, trong khi magne giúp cơ thể sử dụng calci hiệu quả hơn. Sự kết hợp này giúp hỗ trợ duy trì mật độ xương và giảm nguy cơ thiếu hụt khoáng chất.
Hỗ trợ làm chậm quá trình lão hóa da
Chùm ngây chứa cytokinin (Moringa YSP) cùng nhiều hợp chất chống oxy hóa. Những thành phần này có thể góp phần bảo vệ da trước tác động của gốc tự do và hỗ trợ làm chậm quá trình lão hóa.
Theo y học cổ truyền
Theo thông tin từ Bệnh viện Nguyễn Tri Phương (TP.HCM), các bộ phận của cây chùm ngây được sử dụng với nhiều mục đích khác nhau.
Rễ có tác dụng kích thích tuần hoàn, hỗ trợ tiêu hóa và trợ tim. Vỏ cây được sử dụng để hỗ trợ các vấn đề liên quan đến hệ thần kinh. Quả, hạt và nhựa cây thường được dùng để hỗ trợ giảm đau nhức. Ngoài ra, chùm ngây còn được sử dụng trong nhiều bài thuốc dân gian nhằm bồi bổ cơ thể, tăng cường sức khỏe và hỗ trợ phục hồi thể trạng.
Lưu ý khi sử dụng
Phụ nữ mang thai không sử dụng chùm ngây. Hoạt chất alpha-sitosterol trong cây có thể kích thích co bóp tử cung, làm tăng nguy cơ sảy thai.
Thông tin về dược liệu chỉ mang tính tham khảo; trong mọi trường hợp, cần tham vấn ý kiến chuyên môn y tế trước khi sử dụng.








Bình luận của bạn