Vừng đen chứa nhiều chất chống oxy hóa như phenol và lignan
Chuyên gia dinh dưỡng gợi ý thực đơn nên ăn trước khi nội soi đại tràng
Công dụng chăm sóc sức khỏe đa năng của bột chùm ngây
Trứng sẽ bổ hơn gấp bội khi ăn cùng những thực phẩm này
Công dụng chăm sóc sức khỏe đa năng của bột chùm ngây
Thành phần dinh dưỡng của vừng đen
Hạt vừng có nhiều màu sắc như trắng, vàng và đen. Đây là thực phẩm đã được sử dụng trong ẩm thực châu Á từ hàng trăm năm nay. Nhờ hàm lượng chất béo cao (khoảng 50-64%), vừng cũng được dùng để sản xuất dầu vừng (dầu mè) - nguyên liệu thơm ngon trong các món ăn.
Tuy nhiên, giữa vừng đen và vừng trắng có một số khác biệt về thành phần dinh dưỡng. Vừng đen thường chứa nhiều chất béo, protein và carbohydrate hơn, đồng thời cung cấp năng lượng cao hơn. Hàm lượng vitamin và khoáng chất trong vừng đen cũng thường cao hơn vừng trắng.
Các số liệu dinh dưỡng thường được tính cho 100gr hạt vừng. Với hầu hết mọi người, việc ăn lượng hạt này mỗi ngày là khá khó. Trên thực tế, vừng thường chỉ được dùng như gia vị rắc lên món ăn.
Vừng đen và vừng trắng đều có thể bổ sung dinh dưỡng khi dùng với lượng hợp lý trong bữa ăn
Vừng còn là nguyên liệu chính trong các thực phẩm “ăn vặt” chứa nhiều đường và chất béo như kẹo lạc, xốt tahini.
Cần lưu ý, vừng cũng chứa các chất kháng dinh dưỡng. Đây là những hợp chất tự nhiên như acid oxalic và acid phytic. Chúng có thể liên kết với các khoáng chất như sắt, calci và kẽm, làm giảm khả năng hấp thu của cơ thể.
Đối với phần lớn mọi người, việc ăn thực phẩm chứa oxalate hoặc phytate với lượng thông thường không phải vấn đề đáng lo ngại. Tuy nhiên, với người thiếu hụt vi chất, tăng lượng vừng trong chế độ ăn có thể không phải lựa chọn phù hợp. Khi đó, nên trao đổi với chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn.
Hạt vừng nói chung đều chứa chất chống oxy hóa, giúp loại bỏ những gốc tự do có hại cho cơ thể. Thử nghiệm trên tế bào và động vật phát hiện sesamin trong vừng có đặc tính chống oxy hóa, đồng thời hỗ trợ giảm cholesterol, hạ huyết áp và chống khối u.
Nghiên cứu cho thấy hàm lượng chất chống oxy hóa phenol và lignan trong vừng đen cao hơn vừng trắng. Tuy nhiên, thực phẩm có hàm lượng chất chống oxy hóa cao không đồng nghĩa chắc chắn sẽ mang lại lợi ích sức khỏe rõ ràng ở người.
Thực hư công dụng của vừng đen
Với cân nặng, huyết áp và mỡ máu
Một nghiên cứu tổng quan hệ thống trên tổng cộng 465 người tham gia nhận thấy sử dụng vừng giúp giảm chỉ số khối cơ thể (BMI), huyết áp và cholesterol đáng kể về mặt thống kê.
Trong số các nghiên cứu này, chỉ có một nghiên cứu tập trung riêng vào vừng đen. Người bị tiền tăng huyết áp dùng 2,52gr vừng đen mỗi ngày dưới dạng viên nang trong 4 tuần có huyết áp tâm thu giảm từ khoảng 129mmHg xuống 121mmHg.
Tuy nhiên, không phải tất cả các nghiên cứu đều được thiết kế tối ưu hoặc loại trừ hoàn toàn việc sử dụng thuốc điều trị. Vì vậy, chất lượng bằng chứng còn thấp và chưa thể đưa ra khuyến nghị sức khỏe cụ thể về việc dùng vừng, hay vừng đen để giảm cân, giảm huyết áp.
Trị tóc bạc
Hiện chưa có bằng chứng khoa học cho thấy vừng đen có thể làm đen tóc bạc
Hiện chưa có nghiên cứu khoa học nào xem xét mối liên hệ giữa vừng đen và màu tóc. Tương tự, cũng không có bằng chứng khoa học cho thấy bất kỳ loại thực phẩm hay thực phẩm bổ sung nào có thể đảo ngược tình trạng tóc bạc.
Sử dụng vừng đen hợp lý
Có khoảng 0,1-0,9% dân số toàn cầu bị dị ứng với vừng. Triệu chứng gồm ngứa ngáy, nổi mề đay, nhưng cũng có thể dẫn đến sốc phản vệ. Do đó, vừng đen nên được sử dụng như một thực phẩm lành mạnh, không nên lạm dụng để thay thế thuốc điều trị.
Với lượng vừng nhỏ thường dùng trong bữa ăn hằng ngày, chọn vừng đen hay vừng trắng gần như không tạo ra khác biệt lớn. Duy trì chế độ ăn đa dạng và cân bằng vẫn là cách tốt nhất để đảm bảo sức khỏe thể chất và tinh thần.











Bình luận của bạn