Sữa lạc đà tuy không quá phổ biến những lại có những công dụng vượt trội hơn so với sữa bò, sữa dê.
Sữa đậu nành có ưu điểm nổi bật gì so với các loại sữa hạt khác?
Sữa thực vật thiếu một vài dưỡng chất quan trọng so với sữa bò
Infographic: Gợi ý các loại sữa thực vật có thể thay thế sữa bò
Vì sao sữa bò A2 thân thiện với đường ruột?
Trong nhiều thế kỷ, sữa lạc đà đã gắn bó với đời sống của người dân Trung Đông, châu Phi và một phần châu Á. Ở những vùng khô hạn, nơi nguồn thực phẩm tươi khan hiếm, sữa lạc đà không chỉ cung cấp năng lượng mà còn góp phần bảo đảm an ninh dinh dưỡng. Ngày nay, khi khoa học dinh dưỡng phát triển, loại sữa này đang được quan tâm như một thực phẩm có giá trị sinh học cao.
Sữa lạc đà được khai thác từ lạc đà một và hai bướu. So với sữa bò, loại sữa này có vị hơi mặn, cấu trúc chất béo và thành phần protein khác biệt. Những khác biệt này chính là yếu tố khiến sữa lạc đà được nghiên cứu nhiều về khả năng tiêu hóa và dung nạp.
Về mặt dinh dưỡng, sữa lạc đà cung cấp protein chất lượng cao, chứa đầy đủ các acid amin thiết yếu cần cho quá trình tái tạo mô và chuyển hóa. Hàm lượng vitamin C trong sữa lạc đà cao hơn sữa bò từ 3 đến 4 lần, một lợi thế đáng kể tại các khu vực thiếu rau quả tươi. Ngoài ra, sữa còn chứa calci, kali, kẽm và sắt rất trọng đối với xương, hệ miễn dịch và quá trình tạo máu.
Điểm đáng chú ý của sữa lạc đà nằm ở các hợp chất hoạt tính sinh học. Loại sữa này chứa các protein như lactoferrin, lysozyme và các immunoglobulin có vai trò trong đáp ứng miễn dịch và kháng khuẩn. Lactoferrin còn có khả năng gắn với sắt, từ đó hạn chế sự phát triển của một số vi sinh vật gây bệnh. Các peptide chống oxy hóa trong sữa góp phần giảm căng thẳng oxy hóa, yếu tố liên quan đến nhiều bệnh mạn tính.
Khả năng tiêu hóa của sữa lạc đà cũng là chủ đề được quan tâm. Sữa này không chứa protein β-lactoglobulin thường liên quan đến dị ứng sữa bò và có hàm lượng αs1-casein thấp hơn. Khi vào dạ dày, sữa lạc đà tạo thành khối đông mềm hơn, có thể giúp quá trình tiêu hóa diễn ra thuận lợi. Hàm lượng lactose trong sữa lạc đà dao động thấp hơn so với sữa bò. Vì vậy một số người nhạy cảm với lactose có thể dung nạp tốt hơn, dù điều này không đồng nghĩa với việc phù hợp cho tất cả trường hợp không dung nạp lactose.
Sữa lạc đà còn rất tốt cho người bệnh đái tháo đường.
Những năm gần đây, nhiều nghiên cứu thử nghiệm đã đánh giá tác động chuyển hóa của sữa lạc đà. Một số thử nghiệm lâm sàng quy mô nhỏ ghi nhận cải thiện đường huyết lúc đói, tăng độ nhạy insulin và giảm nhu cầu insulin ngoại sinh ở người mắc đái tháo đường, đặc biệt là đái tháo đường type 1. Trong các nghiên cứu này, người tham gia thường sử dụng khoảng 500 ml sữa lạc đà tươi mỗi ngày trong vài tháng. Cơ chế được cho là liên quan đến các protein có cấu trúc tương tự insulin và các peptide hoạt tính sinh học có khả năng ảnh hưởng đến tín hiệu insulin.
Một số dữ liệu cũng cho thấy xu hướng giảm cholesterol toàn phần và LDL cholesterol sau khi sử dụng sữa lạc đà. Tuy nhiên, kết quả giữa các nghiên cứu chưa hoàn toàn thống nhất. Sự khác biệt về thiết kế nghiên cứu, thời gian can thiệp và đặc điểm đối tượng khiến việc đưa ra khuyến nghị điều trị còn thận trọng.
So với sữa bò và sữa dê, sữa lạc đà có hàm lượng vitamin C và sắt cao hơn, lactose thấp hơn và cấu trúc protein khác biệt. Trong khi sữa dê thường được xem là dễ tiêu hóa hơn sữa bò, sữa lạc đà lại nổi bật ở phạm vi hoạt tính sinh học liên quan đến miễn dịch và chuyển hóa. Tuy vậy, hương vị đặc trưng, nguồn cung hạn chế và chi phí cao là những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng phổ biến rộng rãi.
Phần lớn các nghiên cứu hiện nay vẫn đến từ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, mô hình động vật hoặc các thử nghiệm ngắn hạn. Dữ liệu về các sản phẩm chế biến như sữa lạc đà dạng bột còn hạn chế, đặc biệt về hiệu quả dài hạn đối với chuyển hóa và dinh dưỡng. Các chuyên gia cho rằng cần thêm những thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên, đa trung tâm, với quy trình tiêu chuẩn hóa để đánh giá chính xác hiệu quả và độ an toàn.
Trên thị trường, sữa lạc đà được bán dưới dạng tươi, tiệt trùng hoặc bột. Sữa tươi thường được đánh giá cao về hương vị, trong khi dạng bột có ưu thế về bảo quản và vận chuyển, nhất là ở nơi thiếu chuỗi lạnh. Dù ở hình thức nào, sữa lạc đà nên được xem là một phần của chế độ ăn đa dạng, cân đối, thay vì một liệu pháp điều trị độc lập.
Nhìn chung, sữa lạc đà là một nguồn dinh dưỡng giàu protein và hợp chất sinh học, với những tín hiệu tích cực về tiêu hóa, miễn dịch và chuyển hóa. Tuy nhiên, trước khi có thể đưa ra khuyến nghị điều trị cụ thể, khoa học vẫn cần thêm bằng chứng lâm sàng quy mô lớn và dài hạn.











Bình luận của bạn